Chương 86: Sân Khấu Của Những Con Rối
Con đường lát đá của Fogmire không dẫn tới đâu cả. Nó chỉ uốn lượn, ngoằn ngoèo, vặn vẹo như ruột của một con quái vật khổng lồ đã chết từ lâu, rồi lại quay về chính nó như một sợi dây thòng lọng chậm rãi siết chặt vào cổ họng những kẻ lữ hành.
Sương mù ở đây không chỉ che khuất tầm nhìn. Nó len lỏi vào từng kẽ hở của kiến trúc, biến những ngôi nhà hai bên đường trở thành những khối u dị dạng. Mái ngói của chúng chảy xệ xuống như sáp nến bị bỏ quên dưới mưa axit, những khung cửa sổ thì mù mịt hoặc vỡ toang, nhưng tuyệt nhiên không một mảnh kính nào rơi xuống đất. Chúng treo lơ lửng giữa không trung, rung lên bần bật mỗi khi có ai đó thở mạnh, phản chiếu những hình ảnh méo mó không thuộc về thế giới này.
Cả thị trấn chìm trong một thứ âm thanh nền rợn người: tiếng rít của gió luồn qua khe cửa, tiếng gỗ mục nát cựa quậy, và tiếng tim đập thình thịch vọng lại từ lòng đất.
Harry Potter bước đi ở vị trí trung tâm đội hình bảo vệ, đôi chân cậu nặng trịch như đeo chì. Khúc ca ánh sáng của “Người Ca Tụng” đã tắt ngóm từ lúc họ rời khỏi cầu tàu. Hậu quả của việc cượng ép sử dụng năng lực Beyonder khi Linh thể chưa ổn định đang ập đến. Trong đầu cậu lúc này không còn là những tiếng thì thầm oán than, mà là một tiếng u… u… tĩnh điện kéo dài, nhức nhối, giống như khi ai đó vặn sai tần số của một chiếc radio cũ giữa đêm khuya thanh vắng. Cậu phải cắn chặt môi để không nôn mửa vì cảm giác chóng mặt quay cuồng.
Tristan Prewett đi đầu, chiếc áo choàng đen thêu chỉ bạc phất phơ một cách trái quy tắc vật lý. Đồng xu vàng xoay tít trên mu bàn tay cậu, tạo ra những vệt sáng vàng loang lổ trong sương mù.
Cậu không nhìn đường. Đôi mắt đen thẳm của cậu đang quan sát những “con người” ở nơi này.
Hoặc đúng hơn, những thứ trông giống con người.
Bên hiên một ngôi nhà siêu vẹo, một người phụ nữ mặc váy hoa thời Victoria rách bươm đang quét sân. Chiếc chổi trên tay cô ta đã mòn vẹt đến mức chỉ còn trơ lại cán gỗ cào xuống mặt đá, tạo ra tiếng két… két… ghê rợn. Cô ta quét đi quét lại đúng một viên gạch nứt nẻ, động tác cứng nhắc, giật cục.
Mười hai giây một lần, cô ta ngẩng đầu lên. Khuôn mặt trát phấn trắng bệch, nứt nẻ như gốm sứ vỡ, nở một nụ cười cứng đờ với khoảng không vô định.
“Chào buổi sáng, ngài Hale.”
Rồi cô ta lại cúi xuống, tiếp tục cào cán chổi vào mặt đá. Một, hai, ba… mười hai giây. Lại ngẩng lên. Lại cười. Lại chào.
Ở phía bên kia đường, một gã thợ rèn lực lưỡng, cơ bắp cuồn cuộn tím tái, đang vung búa đập xuống đe sắt.
Chan chát!
Tiếng kim loại va chạm vang lên đanh gọn, xé toạc màng nhĩ. Nhưng trên đe hoàn toàn trống trơn. Không có phôi sắt, không có lửa. Chỉ có tiếng búa đập vào hư không. Mỗi lần cánh tay gã giơ cao, mồ hôi chảy dài trên gò má xám ngoét, rơi xuống đất rồi bốc hơi ngay lập tức với tiếng xèo xèo, để lại mùi thịt cháy khét lẹt.
Cedric Diggory, với đôi mắt của một Người Lên Đồng (Spirit Medium) rùng mình lùi lại một bước, vô tình va vào vai Snape.
“Linh thể của họ…” Cedric thì thầm, giọng run rẩy không che giấu, “Nó bị… kẹt. Giống như một cuộn băng bị xước, cứ tua đi tua lại một đoạn ký ức duy nhất. Họ chết rồi, nhưng linh hồn không thể siêu thoát, cũng không thể tan biến. Họ bị giam cầm trong vòng lặp này.”
Snape không nói gì, chỉ khẽ nheo mắt, bàn tay giấu trong tay áo chùng siết chặt đũa phép. Hắn cảm nhận được sự bất thường trong dòng chảy ma lực ở đây. Nó không hỗn loạn, mà trật tự một cách bệnh hoạn.
Đột nhiên, vạt áo trước ngực Tristan động đậy. Mercury thò cái đầu nhỏ xíu phủ lông bạc ra, đôi mắt tròn xoe lấp lánh ánh sáng tri thức lạnh lùng. Cái mũi dài của nó hít hít vào không khí, rồi nó chép miệng chê bai.
“Papa…” Giọng con Niffler léo nhéo, nhỏ đến mức chỉ Tristan nghe thấy, “Bọn họ bị lỗi quy tắc vận hành. Chu kỳ lặp lại chính xác là 12,047 giây. Không có dữ liệu não bộ hoạt động. Các nút thắt thông tin bị buộc chặt vào nhau. Họ rỗng ruột.”
“Hiểu rồi,” Tristan đáp khẽ, ngón tay lướt nhẹ lên con lắc pha lê đen Pendulum treo bên hông.
Con lắc pha lê hình giọt nước xoay chậm chạp, nặng nề như đang cố gắng lội qua vũng bùn, rồi đột ngột dừng lại, mũi nhọn chỉ thẳng về phía một hàng cây trụi lá ven đường, nơi rễ cây trồi lên mặt đất như những mạch máu đen đúa.
“Nagini,” Tristan gọi nhẹ.
Cô gái rắn đi ở phía sau cùng, dáng vẻ uể oải, chậm rãi như người mộng du. Từ khi đặt chân lên hòn đảo này, Nagini – Sequence 9 Planter – đã cảm thấy một sự khó chịu len lỏi dưới da thịt. Cô nghe thấy tiếng đất đai đang rên rỉ.
Đôi mắt vàng rực của cô bị hút vào những thân cây đen đúa, vặn vẹo như những kẻ bị treo cổ đang giãy giụa lần cuối. Cô vô thức đưa tay ra, những ngón tay thon dài chạm nhẹ vào lớp vỏ cây nứt nẻ, rỉ ra nhựa đen như máu đông.
Vù!
Một luồng xung kích tâm linh đánh thẳng vào não bộ cô. Tiếng gào thét nổ tung trong đầu Nagini, dữ dội và đau đớn đến mức cô phải hét lên thất thanh, rụt tay lại như bị bỏng.
“Aaaaa!”
“Cô sao vậy?” Harry hoảng hốt quay lại, định đỡ lấy cô.
Nagini thở hổn hển, mồ hôi lạnh toát ra đầm đìa trên trán. Đôi môi cô run rẩy, mặt tái nhợt không còn chút máu.
“Đất… đất đã chết,” cô thì thầm, giọng khản đặc đầy kinh hãi, “Cây cối ở đây… chúng đang bị ép phải uống thuốc độc để sống. Rễ cây cắm vào xác chết… nhựa cây là máu độc… Chúng đau đớn quá… Chúng phát điên mất rồi…”
Dobby đứng cạnh đó, sợ hãi ôm chặt cây chổi lau nhà, đôi tai dơi cụp xuống che kín mắt: “Cây xấu xa! Cây làm đau cô rắn! Dobby sẽ phạt cây!”
Tristan liếc nhìn phản ứng của Nagini, ánh mắt trở nên thâm trầm. Planter cảm nhận được sự ô nhiễm từ lòng đất. Điều này chứng tỏ sự tha hóa của Fogmire không chỉ nằm ở cư dân hay sương mù, mà đã ăn sâu vào chính nền tảng vật chất của hòn đảo. Đây là dấu hiệu của sự xâm lấn từ Abyss (Vực Thẳm) hoặc Chained (Tù Nhân).
Trong khi đó, Regulus Black đang cố gắng lấy lại phong thái quý tộc sau cú sốc ban đầu. Anh không thể chịu đựng được việc cứ đi lang thang không mục đích trong cái thị trấn điên khùng này. Anh cần thông tin, và anh sẽ lấy nó theo cách của một quý ông.
Anh chỉnh lại cổ áo choàng đã ướt đẫm sương lạnh, bước tới một ông lão đang đứng ở ngã tư đường. Ông lão mặc một bộ vest đuôi tôm rách bươm, cà vạt lệch hẳn sang một bên vai, nhưng vẫn giữ tư thế ưỡn ngực đầy kiêu hãnh một cách lố bịch.
Regulus cúi chào một cách hoàn hảo, giọng nói trầm ấm mang âm hưởng quý tộc lâu đời của gia tộc Black:
“Xin chào quý ông. Thứ lỗi cho sự đường đột, nhưng ngài có thể phiền lòng chỉ giúp chúng tôi đường đến quán trọ gần nhất, hoặc nơi trú ngụ của những sinh vật gọi là Nhím Gương được không?”
Ông lão từ từ quay đầu lại.
Rắc… rắc…
Tiếng khớp cổ kêu răng rắc khô khốc như tiếng cành khô bị bẻ gãy. Cái đầu ông ta quay một góc 90 độ thiếu tự nhiên. Đôi mắt đục ngầu, phủ một lớp màng trắng dã nhìn xuyên qua Regulus, như nhìn vào một khoảng không xa xăm nào đó phía sau lưng anh.
Im lặng. Một giây. Hai giây.
Rồi khuôn miệng ông ta từ từ toác ra. Không phải cười, mà là cơ mặt bị kéo giãn đến tận mang tai. Hàm răng đen sì lởm chởm lộ ra, nước dãi vàng khè chảy dài xuống cằm.
“Nhím? Không có nhím…” Giọng ông ta rít lên, nghe như tiếng kim loại cạo vào kính, “Chỉ có ngài Nam tước… Nam tước vĩ đại Victor Hale… Ngài ấy ăn… Ngài ấy đúc…”
Đột nhiên, ông ta gào lên, tiếng cười chuyển thành tiếng khóc, rồi lại cười, nước mắt nước mũi lẫn lộn bôi nhem nhuốc trên khuôn mặt già nua.
“Vinh quang cho Victor Hale! Vinh quang cho cái bụng đói! Vinh quang cho tấm gương vỡ!”
Regulus đứng hình. Nụ cười lịch sự đông cứng trên môi anh rồi vỡ vụn. Anh lùi lại một bước, cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Cảm giác như cả dòng máu thuần chủng cao quý của mình vừa bị nhúng vào một vũng bùn ô uế.
Và rồi, mọi thứ dừng lại.
Ngay khi cái tên “Victor Hale” vang lên lần thứ ba, cả thị trấn như bị ai đó ấn nút tạm dừng.
Người phụ nữ mặc váy hoa ngừng quét, cán chổi lơ lửng giữa không trung.
Gã thợ rèn ngừng đập búa, cánh tay cơ bắp giữ nguyên tư thế giơ cao.
Tiếng gió ngừng rít. Tiếng tim đập dưới lòng đất ngưng bặt.
Hàng chục cái đầu từ các ngôi nhà, các con hẻm, các góc phố đồng loạt quay ngoắt về phía nhóm của Tristan.
Động tác của chúng đồng bộ đến mức hoàn hảo, chính xác đến từng milimet, như những con rối bị giật dây cùng một lúc bởi một bàn tay vô hình khổng lồ. Hàng trăm đôi mắt đục ngầu, vô hồn dán chặt vào những kẻ ngoại lai.
“Victor Hale…”
Một giọng nói thì thầm vang lên.
“Victor Hale…”
Mười giọng nói hưởng ứng.
“VICTOR HALE…”
Hàng trăm giọng nói chồng lên nhau, không còn là tiếng người nữa, mà là một bản hợp xướng chết chóc, vang vọng, cộng hưởng, dội lại từ khắp các bức tường mục nát.
Sương mù đặc lại, cuộn xoáy thành những hình thù méo mó – những khuôn mặt người đang la hét, những bàn tay dài ngoằng giơ ra chới với. Áp lực tâm linh tăng vọt khiến Harry ôm đầu rên rỉ, hai gối khuỵu xuống.
Snape rút đũa phép nhanh như chớp, đầu đũa lóe lên ánh sáng xanh lục chết chóc của lời nguyền Avada Kedavra – không, hắn kịp kìm lại, chuyển sang Sectumsempra.
“Dừng lại!” Tristan quát khẽ, nhưng đầy uy lực.
Cậu giơ tay ngăn Snape lại. Giết chóc ở đây vô nghĩa. Chúng đã chết rồi. Và quan trọng hơn, bạo lực sẽ kích hoạt quy tắc phản công của thị trấn.
Tristan lật cổ tay. Một đồng xu vàng 5 Galleon – lần này là đồng xu sạch, đã được thanh tẩy bằng nghi thức của Mother Earth và ám thêm chút vận may của Monster – bay vút lên không trung.
Nó xoay tít, phản chiếu ánh sáng xám xịt của sương mù, tạo thành một điểm sáng duy nhất thu hút mọi ánh nhìn.
Ting.
Đồng xu rơi xuống giữa mặt đường lát đá, phát ra tiếng kêu trong trẻo, thánh thót, hoàn toàn lạc điệu giữa bản hợp xướng ma quái.
Hiệu ứng xảy ra tức thì.
Đám đông đang chuẩn bị lao vào cắn xé bỗng nhiên khựng lại. Đôi mắt đục ngầu của chúng dán chặt vào đồng xu vàng. Bản năng tham lam, khao khát vật chất – thứ duy nhất còn sót lại trong linh hồn mục rữa của chúng – trỗi dậy, lấn át mệnh lệnh của cái tên Victor Hale.
“Vàng…”
“Của ta…”
“Đưa đây!”
Chúng lao vào nhau như lũ thú đói. Người phụ nữ váy hoa vứt chổi, lao vào cào cấu gã thợ rèn. Ông lão quý tộc cắn xé tai của một gã ăn mày. Một cảnh tượng hỗn loạn, điên cuồng và tởm lợm diễn ra ngay trước mắt nhóm phù thủy.
“Đi! Ngay bây giờ!”
Tristan ra lệnh, giọng lạnh băng.
Cậu xoay người, dẫn cả nhóm rẽ ngoặt vào một con hẻm nhỏ tối tăm nằm khuất sau tiệm rèn, theo hướng mà Mercury đang chỉ trỏ loạn xạ – con Niffler với bản năng Cryptologist đã “giải mã” được đây là lối đi có xác suất an toàn cao nhất, nơi các quy tắc của thị trấn lỏng lẻo nhất.
Bóng tối trong hẻm đặc quánh như hắc ín, bốc mùi mục nát của gỗ ẩm và thịt thối rữa. Harry được Cedric và Dobby dìu đi, hơi thở dốc, mồ hôi ướt đẫm lưng áo.
Họ chạy thục mạng qua con hẻm ngoằn ngoèo, bỏ lại sau lưng tiếng gào thét và tiếng xương cốt gãy vỡ của cuộc ẩu đả vì một đồng xu.
Cuối con hẻm, một tòa nhà ba tầng xiêu vẹo hiện ra, đứng tách biệt khỏi những dãy nhà liền kề. Nó trông có vẻ vững chãi hơn, ít mục nát hơn, nhưng lại toát lên một vẻ u ám đe dọa.
Một tấm biển hiệu bằng gỗ đen treo lủng lẳng trên đầu cửa, chỉ còn giữ bằng một sợi dây thừng sắp đứt. Chữ khắc trên đó đã mờ gần hết, nhưng vẫn có thể đọc được dưới ánh sáng lờ mờ:
QUÁN TRỌ “MẢNH GƯƠNG VỠ” (THE SHATTERED MIRROR INN)
Regulus dựa lưng vào tường thở hắt ra, tay run run lấy khăn tay lau mồ hôi lạnh trên trán.
“Người dân ở đây… thiếu văn hóa một cách trầm trọng,” anh lẩm bẩm, giọng vẫn cố giữ vẻ cao ngạo dù hơi run rẩy vì kinh hãi, “Và cái tên Victor Hale đó… nghe như tên của một gã đồ tể vậy.”
Tristan đứng trước cánh cửa gỗ sồi đen sì, tay đặt lên nắm đấm cửa hình đầu sư tử lạnh ngắt. Con lắc Pendulum bên hông cậu xoay chậm, rồi đột ngột dừng lại, chỉ thẳng vào bên trong cánh cửa.
An toàn. Hoặc ít nhất, là nơi ít nguy hiểm nhất lúc này.
“Victor Hale không phải đồ tể,” Tristan nói, giọng nhẹ như gió thoảng nhưng mang theo sức nặng ngàn cân, “Hắn là kẻ thích chơi đùa với sự phản chiếu. Một kẻ cai trị điên loạn của vùng đất trong gương.”
Cậu quay lại nhìn cả nhóm, ánh mắt nghiêm trọng chưa từng thấy.
“Vào thôi. Và nhớ kỹ quy tắc sống còn: Tuyệt đối không được nhìn vào bất cứ bề mặt phản chiếu nào bên trong. Che hết gương lại, hoặc đập vỡ nó nếu cần.”
Cạch.
Cánh cửa quán trọ tự động bật mở trước khi Tristan kịp vặn nắm đấm.
Bên trong tối om, chỉ có tiếng sàn gỗ cót ké… cót ké… vang lên đều đặn, như tiếng cười khúc khích chào đón những con mồi mới bước vào bẫy.
Và sâu trong bóng tối, một mùi hương hoa hồng nồng nặc đến mức buồn nôn ùa ra, quấn lấy họ.