Chương 85: Bến Cảng Của Sự Quên Lãng – Thuế Của Người Chết
Sương mù ở Fogmire không trôi. Nó đứng yên, đặc quánh và nhầy nhụa như thể cả thế giới đã bị nhúng vào một lọ mực xám pha loãng trộn lẫn với formalin.
Ánh sáng mặt trời tại đây dường như đã chết từ thế kỷ trước. Thứ ánh sáng duy nhất tồn tại là một màu xám đục lờ mờ, lơ lửng, không nguồn, không hướng, khiến người ta mất đi khái niệm về thời gian. Không ai biết bây giờ là bình minh hay hoàng hôn, chỉ biết rằng bóng tối luôn chực chờ nuốt chửng mọi thứ.
Con tàu The Last Fortune khẽ rên rỉ khi mỏ neo sắt nặng nề xé toạc mặt nước đen ngòm để găm vào đáy bùn. Những cây nấm ký sinh trên mạn tàu – vốn dĩ rực rỡ và hiếu động – nay co rúm lại, chuyển từ màu tím độc dược sang màu xám tro tử khí, tiết ra thứ dịch nhầy nhớt tanh tưởi như đang đổ mồ hôi lạnh. Con tàu sống đang sợ hãi. Nó tự thu mình lại, các dây thừng trên cột buồm tự động quấn chặt hơn, run rẩy như đứa trẻ ôm gối trong đêm giông bão.
Trên boong tàu cao nhất, Tristan Prewett đứng lặng lẽ, chiếc áo choàng đen thêu chỉ bạc tung bay chậm chạp trong thứ gió vốn dường như không tồn tại.
Đồng xu vàng 1 penny nằm gọn giữa hai ngón tay thon dài của cậu, lơ lửng, không xoay, không rơi.
Tristan đang quan sát. Trong đôi mắt đen thẳm của cậu, thế giới không chỉ là sương mù. Cậu nhìn thấy những sợi tơ số phận (Threads of Fate) ở nơi này bị vò nát, đứt đoạn và rối tung lên như một cuộn len bị mèo cào. Những dòng chảy xác suất hỗn loạn đan xen, báo hiệu một vùng đất mà logic thông thường đã bị bóp méo.
Két… két…
Tiếng kim loại rỉ sét cọ vào nhau vang lên từ sâu trong màn sương, đều đặn, khô khốc như tiếng khớp xương của một kẻ khổng lồ già nua đang chuyển động. Rồi một tiếng kẻng chói tai xé toạc không gian tĩnh lặng, khiến màng nhĩ người nghe đau nhói.
Ding——!
Từ màn sương dày đặc phía cầu tàu mục nát, một dáng người cao lêu nghêu, xiêu vẹo bước ra.
Thống đốc Elias Crowe.
Hắn mặc một bộ vest nhung màu xanh lục rêu, từng rất sang trọng vào khoảng năm mươi năm trước, nhưng giờ đây ẩm mốc đến mức rêu xanh và tảo biển đã bám đầy trên vai áo. Làn da hắn trắng bệch, nhăn nheo và trương phềnh như xác chết ngâm nước lâu ngày.
Chiếc kính một mắt (monocle) bên trái bị nứt một đường dài, ánh sáng yếu ớt hắt lên tròng kính làm lộ ra đôi mắt đục ngầu, màng trắng bao phủ, hoàn toàn không có đồng tử.
“Chào mừng,” giọng hắn khàn khàn, sũng nước, nghe òng ọc như có dịch lỏng đang trào lên trong khí quản, “đến Fogmire. Nơi quá khứ cập bến… và tương lai chết chìm.”
Hắn dang rộng hai cánh tay gầy guộc khẳng khiu. Những ngón tay dài thòn, móng tay vàng khè cong vút như móng thú, rung rung như đang mời gọi, lại như đang muốn bấu víu lấy sinh khí của người sống.
Đằng sau hắn, một đám vệ binh mặc áo mưa cao su đen trùm kín đầu lầm lũi bước theo. Không ai lên tiếng, cũng không ai thở. Bước chân của họ nặng nề, bì bõm, dù mặt cầu tàu bằng gỗ hoàn toàn khô ráo. Mỗi bước chân họ đi qua đều để lại một vũng nước đen sì, bốc mùi tanh nồng nặc của cá thối và xác phân hủy.
Trên boong tàu, không khí lạnh đi đột ngột. Regulus Black nghiến răng, đôi mắt đỏ sẫm của loài Vampire co lại thành một đường thẳng, sát khí bùng lên theo bản năng tự vệ trước những kẻ mang mùi tử khí.
Cedric Diggory, với bản năng của một Người Lên Đồng (Spirit Medium) lặng lẽ đặt tay lên đũa phép, sắc mặt tái nhợt. Cậu thì thầm: “Linh thể của chúng… mục nát rồi. Chúng không hoàn toàn còn sống.”
Snape đứng bất động tựa vào cột buồm, nhưng cánh mũi to của hắn khẽ động. Hắn ngửi thấy mùi của lưu huỳnh, của xác chết, và của một loại độc dược bảo quản thi thể cổ xưa.
Tristan vẫn giữ nụ cười nhạt trên môi, không chút biến sắc. Ngón tay cậu khẽ búng nhẹ.
Tách.
Đồng xu rơi xuống lòng bàn tay trái. Mặt sấp.
Đại hung. Hoặc là, cơ hội lớn đi kèm rủi ro chết người.
“Thuế cập cảng,” Crowe nói tiếp, giọng ngọt ngào một cách bệnh hoạn như mật ong trộn thạch tín, “năm nghìn bảng vàng. Hoặc…” Hắn liếm môi, chiếc lưỡi dài màu tím thẫm thè ra quá mức cần thiết, liếm lên khóe miệng nứt nẻ, “một nửa thủy thủ đoàn của các người ở lại làm lao công cho hầm mỏ đá gương. Tôi rất… thiếu nhân lực.”
Sự im lặng bao trùm không gian, chỉ còn tiếng sóng vỗ ì oạp vào mạn tàu nghe như tiếng nhai nuốt.
“Ta chọn trả tiền,” Tristan đáp, giọng nhẹ tênh, phá vỡ bầu không khí căng thẳng.
Cậu hơi nghiêng đầu, ra lệnh vào hư không: “Dobby. Mang ‘món quà’ từ chuyến đi trước lên đây.”
Bốp.
Một tiếng nổ nhỏ vang lên, Dobby xuất hiện ngay cạnh Tristan. Chú gia tinh nhỏ bé đang run lẩy bẩy, đôi tai dơi cụp xuống che kín mắt, hai hàm răng đánh vào nhau cầm cập.
“Dobby… Dobby tuân lệnh, thưa cậu chủ…” Dobby lắp bắp, cố gắng đứng thẳng lưng như một quý ông (theo bài học mà Tristan vừa nhồi nhét) nhưng nỗi sợ hãi bản năng trước sinh vật tà ác khiến đầu gối nó cứ chực khuỵu xuống.
Dobby búng tay run rẩy. Một chiếc rương gỗ sồi cũ kỹ, mục nát, bám đầy hà biển và rong rêu hiện ra trên sàn tàu. Ổ khóa sắt rỉ sét đã bị đập gãy.
Tristan đá nhẹ vào nắp rương.
Cạch.
Nắp rương bật mở. Ánh vàng rực rỡ xuyên qua màn sương mù xám xịt như một vết cắt sắc lẹm. Hàng ngàn đồng tiền vàng, trang sức, đá quý chất đống bên trong, lấp lánh mời gọi.
Nhưng đó không phải là ánh sáng của sự giàu sang.
“Áaaaa!”
Harry Potter, người đang đứng gần lan can, bỗng ôm chặt đầu, quỵ xuống sàn tàu, rên rỉ đau đớn.
Trong tai cậu, hàng ngàn giọng nói oán than đồng thanh thì thầm, xoáy sâu vào màng nhĩ, xuyên thẳng vào linh hồn.
“Lạnh quá…”
“Tại sao không cứu tôi…”
“Đói… tôi đói…”
“Đừng đưa tôi cho hắn…”
Dưới cặp kính tròn, đôi mắt xanh lục bảo của Harry mở to kinh hoàng. Cậu nhìn thấy họ – những bóng người mờ ảo, gầy gò, da bọc xương, hốc mắt trống rỗng đen ngòm. Họ đang lầm lũi bò ra từ chiếc rương vàng, tay chân bị xích bởi những sợi xích vô hình của lòng tham.
Đây là số vàng mà nhóm Tristan đã vớt được từ xác tàu đắm ở Chương 79. Số vàng đã nằm dưới đáy biển hàng thế kỷ, hấp thụ oán niệm của những thủy thủ chết đuối, bị nhiễm bẩn bởi tử khí của đại dương. Đối với người thường, đó là kho báu. Đối với những kẻ có Linh thị (Spirit Vision) đó là một lời nguyền.
Elias Crowe nhìn chằm chằm vào rương vàng. Con mắt lành lặn duy nhất của hắn sáng lên một cách tham lam và điên dại.
“Vàng tốt…” Hắn khặc khặc cười, tiếng cười ục ục như nước cống sủi bọt khí, “Vàng có… hương vị.”
Hắn bước tới, bất chấp nước đen chảy ra từ ống quần, đưa bàn tay xương xẩu thọc sâu vào đống tiền vàng. Những bóng ma mờ ảo bám lấy tay hắn, gặm nhấm, cào cấu, nhưng hắn dường như không cảm thấy đau đớn, ngược lại còn tỏ ra khoái trá như đang được mát-xa.
“Hắn đang ăn,” Snape thì thầm, giọng ghê tởm xen lẫn cảnh giác chuyên môn. “Hắn đang hấp thụ tử khí từ số vàng đó. Một sinh vật của con đường Chết Chóc (Death Pathway) hoặc thứ gì đó tương tự.”
Đúng lúc ấy, một bóng nhỏ xíu trong suốt lướt qua chân Crowe.
Là Mercury. Dưới lớp ngụy trang tàng hình của “Kẻ Giải Mã” bản năng tham lam của con Niffler đã chiến thắng nỗi sợ hãi. Đôi mắt nhỏ xíu của nó dán chặt vào chiếc kính một mắt (monocle) bị nứt của Crowe.
Nó cảm nhận được linh tính mãnh liệt, cổ xưa tỏa ra từ vật phẩm đó. Đó không phải là kính thường. Đó là một Vật Phẩm Phong Ấn (Sealed Artifact).
Móng vuốt nhỏ xíu của Mercury vươn ra, chỉ còn cách gọng kính vài milimet.
Phập.
Một bàn tay rắn chắc, lạnh lùng bất ngờ túm lấy gáy nó, lôi ngược lại với tốc độ cực nhanh.
Severus Snape đã hành động. Hắn xách ngược con Niffler lên như xách một con mèo hoang ăn vụng, nhét nó vào sâu trong túi áo chùng rộng thùng thình của mình.
“Đừng chạm vào hắn, đồ ngu xuẩn,” Snape rít lên qua kẽ răng, giọng nói chỉ đủ để nhóm người nghe thấy. “Hắn không sạch sẽ. Ngươi muốn bàn tay mình thối rữa, hoại tử rồi rụng khỏi cổ tay sao?”
Mercury rúc đầu vào ngực áo Snape, run lẩy bẩy. Lần đầu tiên trong đời, nỗi sợ hãi về cái chết đã lấn át được lòng tham đối với những vật sáng lấp lánh.
Tristan bước xuống cầu tàu, gót giày da gõ lên mặt gỗ mục nát tạo nên những âm thanh đanh gọn, trái ngược hoàn toàn với sự im lặng chết chóc xung quanh.
“Coi như thuế đã nộp đủ,” cậu nói, giọng điệu như đang bố thí cho một kẻ ăn mày bẩn thỉu. “Chúng tôi cần phòng trọ, và thông tin.”
Crowe rút tay ra khỏi rương vàng, phất nhẹ. Đám vệ binh thây ma lầm lũi tiến đến, khiêng chiếc rương nặng trịch đi mất hút vào màn sương, để lại một vệt nước đen dài ngoằn ngoèo trên mặt gỗ như dấu vết của ốc sên khổng lồ.
Cánh cổng sắt rỉ sét dẫn vào thị trấn từ từ mở ra, phát ra tiếng rít ghê rợn như tiếng hồn ma bị tra tấn.
“Tận hưởng kỳ nghỉ của các người,” Crowe nói, thân hình hắn bắt đầu tan dần vào sương mù như ảo ảnh, chỉ còn lại nụ cười méo mó treo lơ lửng, “Và nhớ… đừng nhìn vào gương sau nửa đêm. Những cái bóng ở đây… rất hay ghen tị.”
Hắn biến mất hoàn toàn. Chỉ còn lại tiếng cười khùng khục vang vọng, dội lại từ bốn phương tám hướng.
Tristan chỉnh lại đôi găng tay da, quay lại nhìn nhóm người trên boong tàu đang có vẻ căng thẳng tột độ.
“Xuống thôi,” cậu ra lệnh.
Khi chân của họ chạm vào mặt đất Fogmire, cảm giác ớn lạnh lập tức chạy dọc sống lưng. Sương mù ở đây không chỉ lơ lửng, nó chủ động quấn lấy mắt cá chân họ, nhớp nháp, ẩm ướt, như hàng nghìn bàn tay vô hình đang cố kéo họ xuống lòng đất.
Harry rùng mình, sắc mặt cậu bé tái mét. Cảm giác bị hàng trăm đôi mắt vô hình soi mói khiến cậu buồn nôn.
Tristan liếc nhìn Harry, nhận ra dấu hiệu bất ổn của Linh thể cậu bé.
“Harry,” Tristan gọi, giọng nghiêm nghị nhưng ẩn chứa sự khích lệ, “Sử dụng năng lực của cậu đi. Không phải hát vu vơ. Hãy ‘Ca tụng’. Hãy nhớ lại cảm giác khi mặt trời mọc vào buổi sáng.”
Harry nuốt nước bọt, tay run run cầm cây đũa phép như cầm micro. Cậu nhắm mắt lại, cố gắng gạt bỏ những tiếng thì thầm trong đầu, tập trung vào hình ảnh rực rỡ nhất trong ký ức.
Rồi, cậu cất giọng. Không phải một bài hát pop Muggle, cũng không phải bài ca Hogwarts. Đó là một giai điệu cổ xưa, không lời, nhưng tràn đầy sự ấm áp và hy vọng. Tiếng hát của Sequence 9: Bard (Người Ca Tụng).
“Ooooo… Aaaaa…”
Giọng hát của Harry ban đầu còn run rẩy, nhưng dần trở nên trong trẻo và vang vọng. Một luồng ánh sáng vàng nhạt, ấm áp lan tỏa từ cơ thể cậu bé, đẩy lùi màn sương xám xịt xung quanh bán kính năm mét.
Regulus, người đang siết chặt tay vịn cầu tàu đến mức gỗ nứt ra vì sự khó chịu của loài Vampire đối với môi trường ẩm thấp này, bỗng cảm thấy dễ chịu hơn. Ánh mắt đỏ rực của anh dịu lại.
“Khá lắm, Potter,” Snape lẩm bẩm, bước đi sát phía sau Harry, tận dụng “vòng tròn ánh sáng” của cậu bé để quan sát xung quanh, “Ít nhất thì cái họng của ngươi cũng có tác dụng hơn là để nuốt thức ăn.”
Dobby lạch bạch chạy theo sau, tay ôm chặt cây chổi lau nhà (vật bất ly thân mới) mắt đảo liên hồi đầy cảnh giác: “Dobby sẽ bảo vệ cậu chủ Harry! Dobby sẽ quét sạch sương mù xấu xa!”
Tristan đi đầu, con lắc pha lê đen trong túi áo ngực cậu rung lên khe khẽ.
Họ đã chính thức bước vào Fogmire.
Một mê cung của sương mù và ảo ảnh, nơi ranh giới giữa thực tại và ác mộng mỏng manh như một tờ giấy thấm nước.
Và đâu đó trong thị trấn hoang tàn phía trước, những chiếc gương đang chờ đợi để phản chiếu những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của họ.