Chương 101: Tế Phẩm Của Ánh Dương Và Bóng Đen Ký Sinh
Đại dương sau cơn bão dữ không hề bình yên như vẻ bề ngoài. Nó tĩnh lặng, một sự tĩnh lặng chết chóc và ngột ngạt như thể toàn bộ thế giới đang nín thở chờ đợi một tai ương tiếp theo giáng xuống.
Con tàu The Last Fortune trôi lững lờ trên mặt nước phẳng lì như gương, lớp vỏ gỗ đen bóng phản chiếu bầu trời xám xịt không đáy. Những cây nấm ký sinh trên mạn tàu – thứ sinh vật ngoan cường nhất của Băng hải tặc Felix – đã hồi phục lại sắc tím độc địa quen thuộc, nhưng giờ đây, chúng co cụm lại, run rẩy và nép sát vào thớ gỗ mỗi khi có tiếng bước chân vang lên trên boong.
Tristan Prewett ngồi trên chiếc ghế thuyền trưởng bọc nhung đỏ thẫm, nhưng tư thế của cậu không còn vẻ buông thả tự nhiên như trước. Cậu ngồi cứng nhắc, đôi mắt đen thẳm nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định, như đang cố gắng kiềm chế một con quái vật vô hình đang gào thét bên trong lớp da thịt phàm trần.
Một con hải âu đơn độc, kẻ lạc loài ngốc nghếch giữa đại dương bao la, chao liệng qua vùng trời phía trên con tàu.
Nó kêu lên một tiếng, định sà xuống cột buồm nghỉ chân.
Nhưng ngay khoảnh khắc nó bay vào phạm vi ba trăm mét quanh Tristan, không khí dường như đông cứng lại.
Rắc.
Không có mũi tên nào, không có phép thuật nào được bắn ra. Chỉ đơn giản là một luồng gió xoáy bất thường, xảy ra với xác suất một phần triệu, đột ngột hình thành ngay dưới cánh trái của con chim. Cánh nó gãy gập theo một góc độ phi lý. Con hải âu mất thăng bằng, xoay tròn trong hoảng loạn.
Chưa dừng lại ở đó. Khi nó rơi xuống, một con cá chuồn từ dưới mặt nước – bị kích động bởi bóng râm của con chim – phóng lên không trung. Cái miệng đầy răng nhọn hoắt của con cá đớp trọn lấy cổ con chim xấu số, kéo nó xuống đáy biển sâu thẳm trước khi nó kịp chạm mặt nước.
Máu loang ra một vệt nhỏ xíu rồi tan biến, như chưa từng tồn tại.
Tristan khẽ nhếch môi, một nụ cười chua chát và mệt mỏi.
“Misfortune Field…” cậu lẩm bẩm, giọng nói vang vọng sự xa lạ. “Nó không tha cho bất cứ thứ gì.”
Cách đó vài bước chân, một tiếng kêu thảm thiết vang lên phá vỡ sự im lặng rùng rợn.
“Á! Dobby xin lỗi! Dobby lại làm hỏng chuyện rồi!”
Chú gia tinh nhỏ bé đang cố gắng bưng một khay trà bạc đến cho chủ nhân. Nhưng ngay khi bước qua vạch ranh giới vô hình của trường vận rủi, chiếc khăn lau sàn vắt trên vai chú – thứ đã nằm yên ở đó cả buổi sáng – đột nhiên trượt xuống, quấn chặt lấy cổ chân khẳng khiu của chú.
Dobby vấp ngã. Cả người chú bay về phía trước theo một quỹ đạo hoàn hảo để va đầu vào cột buồm.
Choang!
Khay trà lộn nhào. Ấm sứ vỡ tan tành. Nước trà nóng rẫy bắn tung tóe, vẽ nên một hình thù kỳ dị trên sàn gỗ ẩm ướt, trông giống hệt như một nụ cười méo mó đang chế nhạo.
Dobby hoảng sợ, định lao đầu vào tường để tự trừng phạt, nhưng một bàn tay vô hình đã giữ chú lại.
“Dừng lại, Dobby,” Tristan nói, không quay đầu lại. Giọng cậu không lớn, nhưng mang theo uy quyền của một vị vua ra lệnh cho số phận. “Đó không phải lỗi của ngươi. Đừng đến gần ta quá năm mét.”
Chú gia tinh rưng rưng nước mắt, đôi tai dơi rũ xuống, lúi húi dùng phép thuật dọn dẹp đống hỗn độn, vừa làm vừa lén lút nhìn chủ nhân với ánh mắt đầy sùng bái lẫn sợ hãi. Chủ nhân đã trở nên… đáng sợ hơn, giống như một vực thẳm không đáy mà chỉ cần nhìn vào cũng khiến linh hồn chú run rẩy.
Tristan thở hắt ra, nhắm mắt lại. Cảm giác của một Bán Thần (Sequence 4) thật tuyệt vời nhưng cũng đầy rẫy nguy cơ. Nhân tính của cậu đã được neo giữ, nhưng thần tính của “Kẻ Thao Túng Vận Rủi” vẫn đang rò rỉ, biến cậu thành một nguồn ô nhiễm di động. Cậu cần thời gian để thích nghi, để học cách thu lại những cái gai nhọn của định mệnh vào bên trong.
Nhưng thời gian là thứ xa xỉ nhất trên con tàu The Last Fortune.
Một tiếng hát vang lên từ phía mũi tàu, kéo Tristan ra khỏi dòng suy nghĩ u ám.
Đó là một giai điệu hào hùng nhưng có phần lạc điệu, mang âm hưởng của những bản anh hùng ca cổ xưa, được hát bởi một chất giọng đang vỡ tiếng của tuổi dậy thì.
Harry Potter đang đứng trên mũi tàu, dang rộng hai tay đón gió biển, mái tóc đen rối bù bay loạn xạ. Cậu đang cố gắng thực hiện vai trò của một “Bard” (Sequence 9: Nhà Thơ Lang Thang) – dùng tiếng hát và lòng dũng cảm để xua tan bầu không khí ảm đạm sau trận chiến.
Tristan đứng dậy. Sàn tàu dưới chân cậu rền rĩ, như thể đang oằn mình chịu đựng sức nặng của một ngọn núi chứ không phải một thiếu niên gầy gò.
Cậu bước về phía Harry. Mỗi bước chân của cậu đều khiến những con cá đang bơi gần mạn tàu hoảng loạn bơi đi chỗ khác, và một đám mây đen nhỏ vô cớ tụ lại trên đỉnh đầu.
“Harry.”
Tiếng gọi trầm thấp cắt ngang bài hát. Harry giật mình, quay phắt lại. Chiếc khăn quàng cổ cậu đang cầm tuột khỏi tay, bị gió cuốn bay vèo xuống biển.
“A… Tristan?” Harry cười gượng gạo, đưa tay gãi mái tóc rối bù, để lộ vết sẹo hình tia chớp đỏ rực trên trán. “Cậu dậy rồi à? Mình chỉ đang… ừm, cố gắng làm cho không khí vui vẻ hơn chút.”
Tristan không cười. Cậu bước đến gần, dừng lại ở khoảng cách an toàn để vận rủi của mình không khiến Harry trượt chân ngã xuống biển.
Đôi mắt đen láy của Tristan đột nhiên thay đổi. Đồng tử cậu giãn ra, sâu thẳm và xoáy tròn như một dòng xoáy thủy ngân.
Absolute Foresight (Tiên Tri Tuyệt Đối).
Thế giới trong mắt Tristan thay đổi. Màu sắc phai nhạt, chỉ còn lại những đường dây chằng chịt của nhân quả và vận mệnh.
Và trên người Harry, cậu nhìn thấy một thứ khiến cậu lạnh sống lưng.
Không phải hào quang dũng cảm của nhà Gryffindor.
Mà là một bóng đen ký sinh.
Nó bám chặt sau gáy Harry, một khối u linh hồn đen đúa, nhớp nháp, có hình dạng méo mó của một khuôn mặt đang gào thét nhưng không thể phát ra tiếng. Nó cắm những xúc tu nhầy nhụa vào sâu trong vết sẹo, hút lấy sinh lực và cảm xúc tiêu cực của vật chủ để tồn tại.
Khi ánh mắt Bán Thần của Tristan quét qua, bóng đen ấy co rúm lại. Nó run rẩy bần bật. Nó nhận ra sự hiện diện của một thực thể bậc cao hơn, một kẻ săn mồi đứng trên đỉnh chuỗi thức ăn tâm linh. Nó sợ hãi, cố gắng rúc sâu hơn vào linh hồn Harry để trốn tránh.
“Voldemort…” Tristan thì thầm trong tâm trí. Mảnh hồn Horcrux chưa bao giờ hiện rõ đến thế dưới cái nhìn của Sequence 4.
“Cậu định làm Bard đến bao giờ?” Tristan hỏi, giọng bình thản nhưng ánh mắt sắc lạnh như dao mổ. “Lọ thuốc kia để mốc à?”
Harry ngơ ngác, rồi sờ tay vào túi áo chùng, nơi cộm lên một lọ thủy tinh nhỏ.
“Mình… mình quên mất,” cậu lắp bắp, tránh ánh nhìn của Tristan. “Mấy hôm nay lo cho cậu quá. Ở Fogmire… suýt nữa thì…”
“Suýt nữa thì tất cả chúng ta đều chết,” Tristan ngắt lời, tàn nhẫn và thẳng thắn. “Và lần sau, vận may sẽ không mỉm cười nữa đâu. Chúng ta đang tiến vào vùng biển sâu hơn, nơi những con quái vật thực sự ngự trị. Tôi không thể lúc nào cũng ở đó để ban phước cho cậu.”
Tristan chỉ tay vào ngực Harry, nơi trái tim đang đập mạnh.
“Cậu cần ánh sáng, Harry. Không phải để soi đường, mà để thiêu đốt thứ đang bám trên lưng cậu.”
Harry rùng mình. Cậu không hiểu hết lời Tristan, nhưng cậu cảm nhận được sự nghiêm trọng. Cậu lấy ra lọ nguyên liệu đã được chuẩn bị sẵn từ lâu, nhưng đôi tay cậu run rẩy.
“Nhưng… mình chưa từng tự pha chế ma dược Sequence bao giờ. Nó quá phức tạp. Giáo sư Snape…”
“Snape đang ở trong phòng thí nghiệm,” Tristan hất hàm về phía cabin. “Đi tìm ông ta. Ngay bây giờ. Đừng để ta phải đá đít cậu vào đó.”
Harry nuốt nước bọt, ôm chặt bọc nguyên liệu vào lòng như ôm một quả bom nổ chậm, rồi quay đầu chạy vụt đi. Cậu loạng choạng suýt ngã hai lần trên đoạn đường ngắn ngủi vì dư chấn từ trường vận rủi của Tristan, nhưng nỗi sợ hãi trong ánh mắt người bạn thân còn đáng sợ hơn cả sàn tàu trơn trượt.
Phòng thí nghiệm tạm thời của Severus Snape nồng nặc mùi hóa chất và thảo dược, hòa lẫn với mùi tanh của sinh vật biển.
Snape đứng bên bàn làm việc, áo choàng đen của ông lấm tấm bụi lấp lánh từ gai của loài Nhím Gương (Mirror Hedgehog). Trên bàn là một cái xác khô quắt của loài cá quỷ biển, ông đang dùng đũa phép lật qua lật lại, lẩm bẩm những từ ngữ khó hiểu về “phản chiếu linh hồn” và “ảo giác vĩnh cửu”.
Cánh cửa bật mở. Harry xông vào, thở hồng hộc.
“Giáo sư! Thầy… thầy có thể giúp em được không ạ?”
Snape không ngẩng đầu lên. Bàn tay cầm dao bạc của ông vẫn vững vàng rạch một đường chính xác trên bụng con cá.
“Ta không phải bảo mẫu của trò, Potter. Và gõ cửa là phép lịch sự tối thiểu mà ngay cả một con troll núi cũng nên biết.”
Harry khựng lại, mặt đỏ bừng, nhưng cậu không lùi bước. Cậu đặt bọc nguyên liệu lên bàn.
“Em cần điều chế ma dược Light Suppliant (Kẻ Cầu Nguyện Ánh Sáng). Tristan nói… cậu ấy nói em cần phải mạnh lên. Ngay bây giờ.”
Snape dừng tay. Ông từ từ ngẩng đầu lên, mái tóc đen nhờn rủ xuống che khuất một nửa khuôn mặt, nhưng đôi mắt đen thẳm thì sáng lên một cách đáng sợ.
“Prewett nói,” ông nhếch mép, giọng nói mượt mà nhưng đầy nọc độc. “Và Cậu Bé Vàng răm rắp nghe theo. Trò không có chính kiến sao?”
“Em muốn bảo vệ mọi người!” Harry cao giọng, bàn tay nắm chặt. “Em không muốn là gánh nặng nữa!”
Snape nhìn chằm chằm vào Harry, ánh mắt như muốn xuyên thấu tâm can cậu bé. Ông nhìn thấy nỗi sợ hãi, sự bất an, nhưng cũng nhìn thấy ngọn lửa quyết tâm đang cháy trong đôi mắt xanh lục bảo ấy – đôi mắt của Lily.
Ông hất cằm về phía cái vạc đồng trống không ở góc phòng.
“Công thức đã có. Nguyên liệu đã đủ. Tự làm đi.”
“Nhưng thưa thầy! Đây là ma dược Sequence 8! Nếu sai sót…”
“Nếu sai sót, trò sẽ mất kiểm soát, biến thành một con quái vật phát sáng hoặc nổ tung thành pháo hoa,” Snape nói ráo hoảnh, quay lại với con cá khô. “Một Kẻ Cầu Nguyện Ánh Sáng mà không tự tay ‘cầu nguyện’ ánh sáng vào ma dược của mình, thì chỉ là một cái bóng đèn hỏng. Con đường tắt là con đường chết, Potter. Cút ra khỏi đây và chứng minh trò xứng đáng với cái sẹo trên trán, hoặc là cút về ổ chăn của bà Weasley.”
Harry đứng chết trân trong vài giây. Sự lạnh lùng của Snape như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt, nhưng nó cũng dập tắt sự do dự hèn nhát.
Cậu nghiến răng, giật lấy cái vạc đồng và bộ dụng cụ, quay lưng bước ra khỏi phòng.
“Em sẽ làm cho thầy xem.”
“Đừng để nổ tàu của ta,” Snape nói với theo, giọng nhạt nhẽo nhưng khóe môi ông khẽ nhếch lên một mili-mét.
Trên boong tàu, dưới ánh sáng yếu ớt của mặt trời bị mây che phủ, Harry bắt đầu nghi thức của đời mình.
Dobby đã chuẩn bị lửa. Ngọn lửa ma thuật màu xanh lam liếm láp đáy vạc đồng.
Harry mở cuộn giấy da ghi chép công thức mà cậu đã thuộc lòng, nhưng tay vẫn run.
Sequence 8: Light Suppliant (Kẻ Cầu Nguyện Ánh Sáng). Thành phần chính: – Một viên Đá Rạng Đông (Brilliance Rock). – Máu của Nhím Gương (Blood of a Mirror Hedgehog).
Thành phần phụ: – 100ml rượu vang đỏ lâu năm. – Một bông Hướng Dương Viền Vàng (Golden-rimmed Sunflower). – 3 giọt nước ép cây Phụ Tử (Aconite). – Một vật phẩm thờ phụng Mặt Trời.
Harry hít sâu, cố gắng trấn tĩnh nhịp tim. Cậu đổ rượu vang đỏ vào vạc. Mùi men nồng nàn bốc lên.
Tiếp theo là ba giọt nước ép cây Phụ Tử. Tách. Tách. Tách. Dung dịch chuyển sang màu tím sẫm.
Cậu thả bông Hướng Dương Viền Vàng vào. Ngay lập tức, chất lỏng sôi sục, chuyển dần sang màu vàng cam ấm áp.
Giờ là lúc quyết định.
Harry lấy ra viên Đá Rạng Đông. Nó to bằng ngón tay cái, tỏa ra hơi ấm dễ chịu và ánh sáng nhè nhẹ. Cậu thả nó vào vạc.
Xèo!
Một làn khói trắng bốc lên, mang theo mùi hương thanh khiết như nắng sớm sau mưa.
Và cuối cùng, lọ máu của Nhím Gương. Thứ chất lỏng bạc sền sệt, phản chiếu khuôn mặt lo lắng của Harry trên bề mặt nó.
Cậu đổ nó vào.
Dung dịch trong vạc bùng lên dữ dội. Nó không còn là chất lỏng nữa, mà như một khối ánh sáng lỏng đang cuộn trào, rực rỡ đến chói mắt.
Nhưng vẫn thiếu một thứ. Vật phẩm thờ phụng Mặt Trời.
Harry lục trong túi áo, lấy ra một mảnh vàng lá mỏng tang. Đây là thứ cậu đã phải nài nỉ, thậm chí dọa dẫm Mercury mới lấy được. Trên mặt miếng vàng, cậu đã dùng móng tay khắc nguệch ngoạc hình một vòng tròn tỏa rạng – biểu tượng sơ khai nhất của Mặt Trời.
Cậu đặt mảnh vàng vào lòng bàn tay, quỳ gối xuống sàn tàu, nhắm mắt lại.
Không phải cầu nguyện Chúa Tể Vĩnh Hằng của Mặt Trời. Không phải cầu nguyện Thần.
Cậu cầu nguyện cho Ánh Sáng trong chính tâm hồn mình. Cầu nguyện cho sức mạnh để bảo vệ bạn bè, để xua tan bóng tối.
“Xin hãy soi sáng con đường này…”
Harry thả miếng vàng vào vạc.
Ma dược hoàn thành. Nó không sôi nữa. Nó tĩnh lặng, vàng óng, tỏa ra sức nóng hừng hực.
Harry nâng chiếc cốc lên. Cậu nhìn về phía Tristan đang đứng khoanh tay quan sát từ xa, rồi nhìn về phía cửa sổ phòng thí nghiệm nơi có bóng người áo đen đang đứng.
Cậu uống cạn một hơi.
Im lặng.
Thế giới bỗng nhiên tắt tiếng.
Rồi BÙNG NỔ.
Harry không cảm thấy chất lỏng trôi xuống dạ dày. Cậu cảm thấy như mình vừa nuốt một hòn than đang cháy rực.
Ngọn lửa lan tỏa khắp mạch máu, thiêu đốt từng tế bào, từng thớ thịt. Nhưng nỗi đau thể xác đó không là gì so với sự tra tấn linh hồn.
“AAAAAAAAAAAAAA!”
Harry gào lên, ngã vật xuống sàn tàu, hai tay ôm chặt lấy đầu.
Không phải đau đầu. Đau ở vết sẹo.
Trong tầm nhìn tâm linh của Tristan, một cảnh tượng kinh hoàng và tráng lệ đang diễn ra.
Dược tính của Light Suppliant – mang đặc tính thanh tẩy và thần thánh của Mặt Trời – đang ồ ạt tràn vào cơ thể Harry như một dòng lũ nham thạch. Nó điên cuồng tìm kiếm mọi ngóc ngách tăm tối để chiếu rọi.
Và nó tìm thấy thứ đó.
Mảnh hồn Horcrux của Voldemort sau gáy Harry thét lên một tiếng chói tai, âm thanh chát chúa vang vọng cả không gian tâm linh.
Ánh sáng rực rỡ bao vây lấy bóng đen. Bóng đen giãy giụa, phóng ra những làn khói đen độc địa, những lời nguyền rủa, những ký ức chết chóc hòng dập tắt ánh sáng.
Khuôn mặt Harry vặn vẹo. Một nửa mặt bên trái rạng rỡ, thánh thiện. Một nửa mặt bên phải, nơi có vết sẹo, tối sầm lại, co giật, đôi mắt trợn ngược trắng dã.
“Giết… Giết nó…” Một giọng nói khàn đặc, không phải của Harry, rít lên từ cổ họng cậu.
Nhưng Harry cắn chặt môi đến bật máu.
“CÚT RA!” Harry gào lên bằng chính giọng của mình.
Ý chí của cậu, cộng hưởng với sức mạnh ma dược, tạo thành những sợi xích ánh sáng vàng kim. Chúng quấn chặt lấy bóng đen, siết mạnh.
Xèo xèo.
Tiếng thịt da bị nung cháy vang lên. Bóng đen bị ánh sáng thiêu đốt, thu nhỏ lại, rên rỉ đau đớn. Nó không chết – Horcrux quá mạnh để bị tiêu diệt bởi một ma dược Sequence 8 – nhưng nó bị áp chế. Nó bị ép cuộn tròn lại thành một đốm đen nhỏ xíu, bị phong ấn sâu dưới tầng đáy của tiềm thức, bao bọc bởi những song sắt ánh sáng nóng bỏng.
Cơn đau dần dịu đi.
Harry nằm thở dốc trên sàn gỗ, mồ hôi ướt đẫm như vừa được vớt lên từ biển. Khói bốc lên nghi ngút từ người cậu, mang theo mùi khét nhẹ của tà ác bị thanh tẩy.
Cậu từ từ mở mắt.
Đồng tử xanh lục bảo giờ đây có thêm một vòng tròn vàng kim rực rỡ bao quanh.
Cậu nhìn thấy những hạt bụi lấp lánh trong không khí. Cậu cảm nhận được sự ấm áp của mặt trời dù bầu trời đang đầy mây. Cậu nghe thấy tiếng hát của ánh sáng.
Harry chống tay ngồi dậy. Cậu nhìn Tristan, mỉm cười yếu ớt nhưng rạng rỡ.
“Mình… làm được rồi.”
Tristan bước tới. Cậu cúi xuống, chìa bàn tay đeo găng tay đen ra.
“Chào mừng, Kẻ Cầu Nguyện Ánh Sáng,” Tristan nói, giọng trầm ấm hiếm hoi. “Giờ thì cậu đã là một cái bóng đèn xịn rồi đấy.”
Harry nắm lấy tay bạn, đứng dậy. Cậu cảm thấy nhẹ nhõm. Lần đầu tiên sau nhiều năm, cái bóng đè nặng sau gáy dường như đã biến mất.
Hai giờ sau.
Đồng hồ quả lắc trong phòng thuyền trưởng điểm ba giờ kém năm phút chiều.
Tristan đã khóa chặt cửa phòng. Cậu vẽ một vòng tròn linh tính phức tạp bằng bột bạc trộn với bụi đá vỏ chai trên sàn gỗ, tạo thành một rào chắn cách ly hoàn toàn với thế giới bên ngoài.
Đây là lần đầu tiên cậu tham dự Hội Tarot với tư cách là một Bán Thần.
Cậu chỉnh lại cổ áo choàng, vuốt phẳng những nếp nhăn trên tay áo. Hơi thở của cậu đều đặn, nhưng trái tim thủy ngân trong lồng ngực đang đập những nhịp mạnh mẽ của sự mong đợi.
Cậu không còn là quân cờ yếu ớt trên bàn cờ của các vị thần nữa. Cậu đã có tư cách để ngồi xuống, dù chỉ là ở một góc nhỏ của bàn tiệc.
Ba giờ đúng.
Tầm nhìn của Tristan tối sầm lại. Những luồng sáng đỏ thẫm bùng lên từ hư vô, cuốn lấy linh tính của cậu, kéo cậu xuyên qua khoảng không gian và thời gian hỗn loạn.
Khi ý thức trở lại, khung cảnh quen thuộc hiện ra.
Cung điện cổ xưa sừng sững, những cột đá chống trời, chiếc bàn đồng thau dài dằng dặc và màn sương xám bao phủ vĩnh cửu.
Các thành viên khác lần lượt hiện hình.
Emlyn White – The Moon – vẫn ngồi với tư thế kiêu ngạo, tựa lưng vào ghế.
Alger Wilson – The Hanged Man – trầm mặc và cảnh giác.
Audrey Hall – Justice – mỉm cười dịu dàng, quan sát mọi người.
Derrick Berg – The Sun – co mình lại, rụt rè.
Nhưng hôm nay, có một sự thay đổi.
Khi bóng hình của Tristan – The Wheel of Fortune – ngưng tụ trên chiếc ghế quen thuộc, không gian xung quanh cậu dường như bị bóp méo.
Một luồng khí tức lạnh lẽo, mang theo quy luật của xác suất và sự phi lý, lan tỏa ra từ người cậu. Sương mù xám xung quanh ghế ngồi của cậu dạt ra xa, như thể sợ hãi, rồi lại tụ lại thành những hình thù kỳ dị: con rắn cắn đuôi, xúc xắc vỡ, những đồng xu rơi mãi không chạm đất.
Chiếc ghế đá dưới thân cậu rung nhẹ, phát ra tiếng két nhỏ nhưng vang vọng trong sự tĩnh lặng của cung điện.
Hào quang của một sinh vật thần thoại (Mythical Creature) dù đã được che giấu, vẫn tạo nên một áp lực vô hình đè nặng lên vai những người xung quanh.
Audrey khẽ rùng mình, ánh mắt kinh ngạc nhìn về phía Tristan. Alger nheo mắt lại, bàn tay đặt trên bàn siết chặt trong vô thức. Họ cảm nhận được. Sự thăng hoa về bản chất sinh mệnh.
Thành viên này… đã trở nên nguy hiểm hơn gấp ngàn lần.
Ở đầu bàn dài, nơi màn sương mù dày đặc nhất bao phủ.
Kẻ Khờ – The Fool – đang ngồi ung dung, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn.
Nhưng trong khoảnh khắc Tristan xuất hiện, ngón tay của Ngài khẽ dừng lại một nhịp.
Qua lớp màn sương, ánh mắt của Klein Moretti nhìn thấu bản chất của người đồng hương. Cậu ta thấy những sợi tơ vận mệnh rối rắm, thấy hình bóng con Rắn Thủy Ngân đang cuộn mình trong linh hồn Tristan, và thấy cả sự bất ổn đầy đe dọa của một Bán Thần mới thăng cấp.
“Chào buổi chiều, Ngài Khờ,” Tristan đứng dậy, đặt tay lên ngực, cúi chào một cách tao nhã nhưng đầy tự tin. Giọng nói của cậu vang vọng hơn, mang theo âm hưởng của kim loại va chạm.
“Chào buổi chiều, các quý cô và quý ông.”
Khác với mọi lần, lần này, lời chào của cậu khiến không khí trong cung điện dường như cũng rung chuyển theo.