Chương 123: Những Lời Dối Trá Trên Biển Cả
Bình minh tại Oravi hôm nay đến muộn hơn thường lệ, bị che khuất bởi những đám mây chì nặng trĩu mang hơi ẩm mặn chát từ biển Sonia. Ánh sáng yếu ớt len lỏi qua những khe nứt bê tông vỡ nát, chiếu xuống lòng cống ngầm trung tâm như những lưỡi dao mỏng manh, cố gắng cắt xé bóng tối ẩm mốc đã ngự trị ở đây hàng thế kỷ.
Nhưng bóng tối hôm nay không bình thường. Và ánh sáng cũng vậy.
Một biệt đội điều tra hỗn hợp – tập hợp những tinh anh từ ba Giáo hội lớn và Quân đội Hoàng gia – đang đứng trước hiện trường vụ sập cống. Không khí bao trùm họ không phải là sự ghê tởm trước mùi xú uế thường thấy của hệ thống thoát nước, mà là sự im lặng, căng thẳng và hoang mang tột độ.
Họ đã chuẩn bị tâm thế cho một cảnh tượng kinh hoàng: xác chết thối rữa, dịch bệnh lan tràn, những mảnh vụn linh tính vương vãi như lời nguyền rủa, hay ít nhất là dấu vết của một nghi thức tà giáo đẫm máu.
Nhưng thứ chào đón họ là một sự “sạch sẽ” đến mức báng bổ.
Một đoạn cống dài khoảng hai mươi mét, nơi tâm chấn của vụ sập, hoàn toàn vô trùng. Không một cọng rêu, không một vết bùn đen, không một xác chuột. Các bức tường đá và sàn bê tông trắng bóc, láng mịn như vừa được cọ rửa bởi hàng tấn thuốc tẩy công nghiệp cao cấp nhất, tỏa ra mùi hương chanh sả và ozone dịu nhẹ, hoàn toàn lạc lõng giữa cái hầm ngầm hôi thối này.
Diacon Elias Gearheart của Giáo hội Hơi Nước và Máy Móc bước lên trước. Bộ đồ bảo hộ cơ khí cồng kềnh của ông phát ra tiếng răng rắc khô khốc của bánh răng đồng thau và hơi nước nén. Ông quỳ xuống, kích hoạt “Mắt Thẩm Định Quang Phổ” – một thiết bị phức tạp gắn trên mũ bảo hiểm với hàng chục ống kính đa tiêu cự xoay tít.
“Kết cấu vật chất…” Elias lẩm bẩm, giọng nói vang vọng qua bộ lọc âm thanh, mang theo sự bực dọc của một nhà khoa học đứng trước một bài toán phi logic. “Bê tông bị vỡ vụn không phải do thuốc nổ. Cấu trúc phân tử của cốt thép bị biến đổi… nó bị ‘lão hóa’ hàng trăm năm chỉ trong tích tắc, rồi lại bị ‘tẩy rửa’ về trạng thái nguyên bản.”
Ông rút ra một thanh kim loại dò tìm, chọc vào một vệt trắng trên sàn.
“Không tìm thấy dư lượng bột thuốc súng. Không có dấu vết của các nguyên tố phi tự nhiên thuộc các đường tắt nguyên tố như Thủy Thủ hay Thợ Săn. Nhưng…” Elias ngập ngừng, nhìn vào kim đồng hồ đo đạc đang rung lên bần bật ở mức số 0 tuyệt đối. “Sự vắng mặt của vi khuẩn và vi sinh vật ở đây là bất khả thi. Có ai đó… hoặc thứ gì đó… đã thực hiện một lệnh ‘xóa bỏ’ ở cấp độ khái niệm lên khu vực này.”
Bên cạnh ông, Giám mục Thorne Stormbringer của Giáo hội Bão Tố dậm mạnh cây quyền trượng xuống sàn. Ông là một “Kẻ Trừng Phạt” dày dạn kinh nghiệm, người đã từng đối mặt với những tà thần điên loạn nhất trên biển. Nhưng lúc này, ông cảm thấy một sự ớn lạnh chạy dọc sống lưng.
“Không có linh hồn.” Giọng Thorne ầm ầm như sấm rền, nhưng đôi mắt ông nheo lại đầy cảnh giác. “Ngay cả những con chuột chết, những vong hồn lang thang thường trú ngụ ở cống ngầm… tất cả đều biến mất. Ta đã thử triệu hồi gió để nghe tiếng vọng của quá khứ, nhưng gió ở đây ‘trống rỗng’. Nó không ghi lại được gì cả.”
Ông cúi xuống, nhặt lên một mẩu vải nhỏ xíu còn sót lại ở mép nước – thứ duy nhất có vẻ “bẩn” trong khu vực sạch sẽ này. Đó là một mảnh vải bố cháy sém.
“Học phái Hoa Hồng,” Thorne gằn giọng. “Đây là mùi của những con rối thối rữa. Zorel đã ở đây. Hắn đã tham chiến. Nhưng giờ hắn đâu? Một Bán Thần không thể bốc hơi không dấu vết. Kể cả chết, đặc tính Beyonder của hắn cũng phải tạo ra sự ô nhiễm môi trường xung quanh.”
Đứng lặng lẽ trong góc tối, nơi ánh đèn pin không chiếu tới, là Lydia Shadowveil – Đội trưởng Đội Gác Đêm của Giáo hội Đêm Tối. Bà không dùng máy móc, cũng không dùng sức mạnh cơ bắp. Đôi mắt xanh lục bảo sâu thẳm của bà đang nhìn vào một thế giới khác – Thế giới Linh Hồn.
Bà thấy một khoảng trắng xóa.
Trong dòng chảy của lịch sử tại địa điểm này, có một đoạn bị cắt bỏ. Không phải bị che giấu, mà là bị “tẩy” sạch sẽ. Nhưng chính sự sạch sẽ đó lại là manh mối lớn nhất.
“Một nghi thức Thanh Tẩy cấp cao,” Lydia thì thầm, giọng nói như tiếng gió lùa qua khe cửa. “Kết hợp với đặc tính ăn mòn của Độc Dược và sức sống của Tự Nhiên. Có ít nhất ba đến bốn đường tắt khác nhau đã phối hợp ở đây. Và…”
Bà rùng mình, cảm nhận được một dư âm rất nhẹ, rất mỏng, nhưng sắc bén như dao cạo, còn vương lại trong không khí.
“Sự bóp méo của xác suất.”
Đại diện của Giáo hội Mẹ Đất, Elara Rootbinder, đứng quan sát từ xa với vẻ mặt bình thản đến lạ lùng. Bà không tham gia vào cuộc tranh luận. Bà biết Ricciardo – một thành viên cấp cao của Hội Đồng Định Mệnh đang được Giáo hội che chở – có liên quan đến vụ này.
“Sạch sẽ là tốt,” Elara nói, cắt ngang sự căng thẳng bằng giọng nói dịu dàng nhưng đầy uy quyền. “Đất Mẹ không dung thứ cho sự ô uế của xác sống. Dù ai đã làm điều này, họ đã giúp Oravi dọn dẹp một mầm mống tai họa. Chúng ta không tìm thấy xác, tức là không có bằng chứng về một vụ án mạng Bán Thần. Chỉ là… tai nạn sập cống.”
Các đại diện khác quay lại nhìn bà. Sự im lặng bao trùm. Họ hiểu thông điệp ngầm. Truy cứu đến cùng một vụ việc mà hung thủ đã “dọn dẹp” sạch sẽ đến mức này, lại có dính líu đến những thế lực mập mờ, có thể sẽ gây ra những rắc rối chính trị không cần thiết.
Hai giờ sau, tại Phòng Họp Chiến Lược trong Phủ Tổng đốc Oravi.
Căn phòng được ốp đá granite đen dày cộm, hấp thụ mọi âm thanh, biến những lời nói bên trong thành những bí mật vĩnh cửu. Trên bức tường chính, bản đồ hàng hải của Biển Sonia được vẽ chi tiết với những đường ranh giới đỏ chói.
Đô đốc Vance Ironclad – Bán Thần Hải Quân Hoàng Gia, cánh tay phải của Amyrius Thượng tướng – ngồi ở đầu bàn. Bộ quân phục xanh thẫm phẳng phiu, những tấm huy chương vàng lấp lánh trên ngực trái, nhưng khuôn mặt ông lạnh băng như một tảng đá ngầm dưới biển sâu.
Trước mặt ông là báo cáo từ hiện trường.
“Zorel đã chết,” Vance nói, không phải một câu hỏi, mà là một lời khẳng định lạnh lùng. “Hoặc ít nhất, hắn đã bị xóa sổ khỏi bàn cờ này.”
Ông ta biết rõ Zorel là kẻ phản bội của Học phái Hoa Hồng, kẻ đã cố gắng xâm nhập và thay thế Amyrius Thượng tướng. Vụ việc đêm qua là một thất bại nhục nhã của an ninh Hải quân, nhưng cũng là một may mắn khi cái gai đó đã bị nhổ bỏ.
Vấn đề là: Ai nhổ? Và làm thế nào để giải thích vụ nổ chấn động thành phố đêm qua mà không làm lộ ra sự yếu kém của quân đội?
“Chúng ta không thể công bố rằng một Bán Thần của tà giáo đã lẩn trốn ngay dưới chân Phủ Tổng đốc,” Vance gõ ngón tay lên mặt bàn gỗ gụ. “Uy tín của Hải quân Hoàng gia Loen sẽ sụp đổ. Các đảng phái đối lập ở Backlund sẽ dùng nó để tấn công Ngài Amyrius.”
Ông ta cầm lấy một tập hồ sơ khác. Trên trang bìa là bức hình chân dung của một thanh niên trẻ với mái tóc đen và nụ cười nửa miệng đầy thách thức.
“Trafalgar Trelawney.”
Vance ném tập hồ sơ ra giữa bàn.
“Kẻ cầm đầu băng hải tặc Felix. Hắn từng gây rối ở Fogmire. Hắn là một Beyonder đường tắt Monster, có khả năng thao túng tai họa. Hắn là vật tế thần hoàn hảo.”
Một sĩ quan tình báo ngập ngừng giơ tay: “Nhưng thưa Ngài, báo cáo cho thấy hắn chỉ là Sequence 5…”
“Hắn là Sequence mấy không quan trọng!” Vance cắt ngang, ánh mắt sắc lẹm như dao. “Quan trọng là công chúng cần một cái tên. Một kẻ ác để sợ hãi. Một lý do cho vụ nổ. Gán tất cả cho hắn. Vụ sập cống, cái chết của Zorel (hãy gọi hắn là một thương nhân vô tội bị bắt cóc) và sự hỗn loạn của dòng chảy linh tính.”
Ông ta rút cây bút máy, ký toẹt vào lệnh truy nã đỏ chót.
“Nâng mức truy nã hắn lên cấp độ Bán Thần. Biến hắn thành kẻ thù số một của Oravi. Hãy để các thợ săn tiền thưởng và các hải tặc khác làm việc thay chúng ta.”
Giữa đại dương mênh mông, cách Oravi hàng trăm hải lý về phía Đông.
Con tàu The Last Fortune (Vận May Cuối Cùng) lướt đi trong màn sương mù dày đặc của buổi sớm. Không có tiếng động cơ hơi nước ồn ào, chỉ có tiếng sóng vỗ rì rào vào mạn tàu đen tuyền và tiếng gió rít qua những cánh buồm rách rưới nhưng căng phồng một cách phi lý.
Tristan Prewett đứng một mình trên đài quan sát cao nhất. Gió biển lạnh buốt thổi tung mái tóc đen và vạt áo chùng của cậu, nhưng cậu không hề cảm thấy lạnh.
Ngược lại, cậu cảm thấy… nặng.
Không phải sức nặng vật lý. Đó là sức nặng của sự tồn tại.
Kể từ khi chính thức bước lên Sequence 4 Mage of Misfortune (Pháp Sư Vận Rủi) thế giới trong mắt Tristan đã thay đổi hoàn toàn. Nó không còn là những hình ảnh vật chất đơn thuần nữa. Cậu nhìn thấy những dòng chảy. Những dòng chảy xác suất chằng chịt, đan xen vào nhau như một mạng lưới tơ nhện khổng lồ bao trùm lấy vạn vật.
Và cậu cảm nhận được những sợi dây vô hình đang nối thẳng vào linh hồn mình.
Những Điểm Neo (Anchors).
Trước đây, khi còn ở Sequence thấp, danh tiếng chỉ là hư danh, là tiền bạc. Nhưng giờ đây, khi đã trở thành một sinh vật Bán Thần Thoại, khi mà Thần tính bên trong bắt đầu trỗi dậy, lạnh lùng và xa lạ, muốn đồng hóa nhân tính của cậu, thì những Điểm Neo này chính là những sợi xích cứu sinh.
Mỗi khi có ai đó nhắc đến cái tên “Tai Họa Thượng Tướng” với sự sợ hãi, kính nể, hay căm ghét, một sợi dây liên kết lại được hình thành. Nó giữ cho cái tôi “con người” của Tristan không bị hòa tan vào dòng chảy hỗn loạn của vận mệnh. Nó nhắc nhở cậu rằng cậu là Tristan, là một cá thể có tên gọi, được người khác nhận biết, chứ không phải là một khái niệm trừu tượng của tai họa.
“30.000 bảng…” Tristan lẩm bẩm, tay siết nhẹ lan can tàu.
Cậu nhắm mắt lại, cảm nhận luồng “tín ngưỡng” méo mó (chủ yếu là nỗi sợ hãi) đang dồn dập đổ về từ hướng Oravi. Nó ồn ào, hỗn tạp, nhưng vô cùng vững chắc.
“Cảm ơn vì món quà, Đô đốc Vance,” cậu mỉm cười nhạt. “Ông vừa giúp tôi đóng những cây đinh neo chắc chắn nhất cho chiếc thuyền linh hồn của mình.”
“Thuyền trưởng! Báo mới về!”
Tiếng hét lanh lảnh của Dobby vang lên từ boong tàu, kéo Tristan trở về thực tại.
Cậu nhảy xuống, áo choàng tung bay như cánh dơi, đáp nhẹ nhàng xuống sàn gỗ mục nát nơi cả nhóm đang tụ tập.
Một con hải âu đưa tin đang đậu trên vai Regulus, thở dốc. Nó vừa thả xuống một xấp giấy dày cộp – những tờ lệnh truy nã mới nhất được in vội trong đêm.
Tristan cầm lấy tờ trên cùng. Tấm hình chân dung của cậu được vẽ lại khá sắc nét, đôi mắt bạc lạnh lùng nhìn thẳng vào người xem.
Trafalgar Trelawney (‘Tai Họa Thượng Tướng’) Mức truy nã: 30.000 bảng. Tội danh: Hủy diệt một phần hệ thống ngầm Oravi, nghi ngờ sát hại công dân hạng nhất, sử dụng ma thuật đen diện rộng. Cực kỳ nguy hiểm. Giết không cần xét xử.
“Ba mươi ngàn,” Tristan nói, giọng bình thản, ném tờ giấy lên bàn. “Neo của ta đã đủ nặng để neo giữ một con tàu chiến.”
Severus Snape cầm lấy tờ lệnh của mình, nhếch mép cười khẩy. Khuôn mặt ông trên giấy trông càng thêm u ám và khó gần.
Severus Snape (‘Ác Mộng’) Mức truy nã: 10.000 bảng.
“Mười ngàn bảng,” Snape lầm bầm, giọng không giấu được sự hài lòng ngạo nghễ. “Cuối cùng Bộ Pháp Thuật… à không, Hải quân cũng có mắt nhìn người hơn đám quan chức ở London. Cái danh hiệu ‘Ác Mộng’ này nghe cũng lọt tai đấy, dù hơi sến súa.”
Regulus Black cầm tờ của mình, so sánh với Snape.
Regulus Black (‘Huyết Nguyệt’) Mức truy nã: 10.000 bảng.
“Hòa nhau rồi, Giáo sư,” Regulus cười, nụ cười mang nét quý tộc nhưng nhuốm màu phong trần của biển cả. “Sirius từng khoe khoang cái đầu của anh ấy trị giá 10.000 Galleon. Giờ tôi cũng có giá trị tương đương rồi. Hy vọng anh ấy không ghen tị.”
Harry Potter và Cedric Diggory chụm đầu vào xem tờ lệnh chung.
Harry Potter (‘Nhật Tầm Thủ’ – Sun Seeker): 5.000 bảng. Cedric Diggory (‘Người Đưa Đò’ – Ferryman): 5.000 bảng.
“Năm ngàn?” Harry gãi đầu, chỉnh lại kính. “Biệt danh thì cũ rích, nhưng ít nhất giá tiền cũng tăng gấp đôi so với hồi ở Fogmire. Tiền thưởng lạm phát nhanh thật.”
Cedric nhún vai, điềm đạm như mọi khi. “Người Đưa Đò… nghe như tôi sắp đi chèo thuyền trên sông Styx vậy. Nhưng 5.000 bảng là đủ để mua rất nhiều dụng cụ bảo quản tiêu bản mới.”
Họ không hề tỏ ra ngạc nhiên hay hào hứng với những biệt danh. Chúng đã gắn liền với họ từ những ngày đầu. Điều họ quan tâm duy nhất là con số. Đối với những kẻ lưu vong, con số trên lệnh truy nã là thước đo duy nhất cho sự tồn tại và sức ảnh hưởng của họ.
Đột nhiên, Dobby nhảy cẫng lên bàn, tay cầm tờ lệnh truy nã của mình múa may quay cuồng như lá cờ chiến thắng.
Dobby (‘Chuột Cống Khoang Tàu’ – Hold Rat) Mức truy nã: 2.500 bảng.
“Nhìn đi! Nhìn đi!” Dobby hét lên, đôi mắt to tròn lấp lánh sự cuồng tín. “Dobby lên giá rồi! 2.500 bảng! Dobby đáng giá bằng một chiếc đại bác hạng nặng! Dobby là con gia tinh tự do đắt giá nhất lịch sử!”
Nó ưỡn ngực đầy tự hào, cái mũi dài hếch lên trời. Đối với Dobby, bị truy nã không phải là tội lỗi, mà là huy chương cho sự trung thành và hữu dụng với “Thuyền trưởng Harry Potter sir” và nhóm bạn.
Nhưng niềm vui của Dobby là nỗi đau của kẻ khác.
Mercury – con Niffler bạc trong hình dạng Seq 7 Cryptologist – đang cầm tờ giấy cuối cùng bằng đôi bàn tay run rẩy.
Nó đọc đi đọc lại. Đôi mắt đen láy mở to hết cỡ.
Mercury (‘Tên Lừa Đảo Bạc’ – Silver Trickster) Mức truy nã: 150 bảng. Ghi chú đặc biệt: “Thú cưng thất lạc. Một tiểu thư con gái Tử tước tại Oravi muốn nhận nuôi vì thấy nó biết làm trò và có bộ lông đẹp. Yêu cầu bắt sống, cấm gây thương tích.”
Một sự im lặng bao trùm cả nhóm.
Rồi Mercury bùng nổ.
“THÚ… CƯNG?!”
Nó hét lên bằng ngôn ngữ loài người, giọng lanh lảnh đầy phẫn uất, bộ lông bạc xù lên như nhím.
“Ta là Rồng Bạc! Ta là Nhà Mật Mã vĩ đại! Ta là kẻ đã nhìn thấu điểm yếu của Bán Thần! Ta là cánh tay phải của Tai Họa Thượng Tướng!”
Nó ném tờ lệnh truy nã xuống đất, nhảy lên dẫm đạp điên cuồng.
“150 bảng?! Con số rẻ mạt sỉ nhục này là sao?! Tại sao con chuột cống hôi hám thích tự hành hạ bản thân kia lại có giá 2.500 bảng?! Ta đáng giá gấp trăm lần nó! Ta muốn khiếu nại! Ta muốn gặp Đô đốc Hải quân để đòi tăng giá!”
Dobby quay sang, cười toe toét đầy châm chọc: “Dobby có ích! Dobby ném thuốc nổ! Mercury chỉ biết trốn trong túi Papa!”
“GAAAAAA!” Mercury lao vào cắn chân Dobby. Hai sinh vật nhỏ bé lăn lộn trên sàn tàu, tạo nên một cảnh tượng hỗn loạn hài hước.
Tristan nhìn cảnh đó, khóe môi khẽ nhếch lên. Tiếng cười đùa của thủy thủ đoàn, sự ghen tị trẻ con của Mercury, niềm tự hào ngớ ngẩn của Dobby… tất cả những thứ đó cũng là Neo. Những Neo gần gũi nhất, ấm áp nhất, giữ cho cậu không lạc lối trong sự lạnh lẽo của Sequence 4.
“Thuyền trưởng,” Snape lên tiếng, cắt ngang màn ẩu đả. “Chúng ta đang đi đâu đây? Kim chỉ nam không hoạt động.”
Tristan bước tới mũi tàu. Cậu nhìn ra biển cả mênh mông, nơi sương mù đang dần tan, để lộ chân trời vô tận không có điểm dừng.
Cậu không có kế hoạch cụ thể. Oravi đã ở sau lưng. Bayam? Quá đông đúc. Bansy? Quá nguy hiểm vào lúc này.
Cậu rút đồng xu bạc ra, tung nhẹ lên không trung.
Tách.
Cậu bắt lấy nó, nhưng không mở ra xem.
“Không quan trọng,” Tristan nói, cất đồng xu vào túi. “Cứ để dòng chảy đưa đẩy. Vận mệnh sẽ dẫn chúng ta đến nơi cần đến, hoặc đến nơi có kho báu lớn nhất.”
“Giong buồm lên!” Cậu ra lệnh, giọng vang vọng đầy uy quyền. “Chúng ta sẽ đi vào vùng biển sâu. Nơi mà ngay cả các vị thần cũng phải dè chừng.”
Con tàu The Last Fortune rùng mình, những cánh buồm đen đón gió, rẽ sóng lao thẳng về phía chân trời vô định, mang theo một băng hải tặc trị giá hơn 60.000 bảng và những huyền thoại mới vừa được viết nên từ những lời dối trá.